Trải qua hơn 4 thập kỷ không ngừng cải tiến, Nike Pegasus đã khẳng định vị thế là “tiêu chuẩn vàng” trong làng giày chạy bộ hàng ngày, phiên bản Nike Pegasus 42 mới nhất ra mắt vào năm 2026 hứa hẹn sẽ tiếp tục viết tiếp hành trình đầy tự hào này. Nhưng liệu nó có xứng đáng để bạn nâng cấp? Trong bài này, Sportpro sẽ phân tích từ A – Z giày Nike Pegasus 42 để giúp bạn xác định liệu đây có phải là đôi giày phù hợp với nhu cầu tập luyện và mục tiêu chạy bộ của mình hay không?
Thông số kĩ thuật của NIKE PEGASUS 42
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của Nike Pegasus 42, cung cấp cái nhìn tổng quan về những đặc điểm nổi bật của mẫu giày trước khi khám phá chi tiết.
Bảng Thông số kỹ thuật Pegasus 42
| Thông số kỹ thuật | Pegasus 40 | Pegasus 41 | Pegasus 42 (Mới nhất) |
| Trọng lượng (size 43 Nam) | ~289g | ~281g | ~265g – 270g (nhẹ hơn bản cũ nhưng chưa bứt phá so với đối thủ) |
| Độ dày đế (Gót/Mũi) | 33mm / 23mm | 33mm / 23mm | 37mm / 27mm (đệm vừa vặn, êm ái cho chạy đường dài) |
| Độ dốc đế | 10mm | 10mm | 10mm (đặc trưng dòng; trợ lực đáp gót, bảo vệ gân Achilles) |
| Bộ đệm | React + Zoom Air | ReactX + 2 Zoom Air | ReactX + Zoom Air toàn bàn chân (chuyển tiếp mượt, hết cấn mũi) |
| Thân trên | Mesh thường | Engineered Mesh | Engineered Mesh nhiều lớp (ôm chân, bền hơn; thoáng khí mức khá) |
| Đế ngoài | Cao su Waffle | Cao su Waffle | Cao su Waffle (bám đường nhựa và máy chạy cực tốt) |
